JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

전락시키다
[ jeolraksikida ]
làm suy sụp, làm xuống dốc, làm sa sút, làm thất thế

Các từ gợi ý

시키다
【sikida】
bắt, sai khiến, sai bảo
식히다
【sikida】
làm nguội
전락
【jeolrak】
sự suy sụp, sự xuống dốc, sự sa sút, sự thất thế
전락되다
【jeolrakttoeda || jeolrakttweda】
bị suy sụp, bị xuống dốc, bị sa sút, bị thất thế
전락하다
【jeolrakada】
suy sụp, xuống dốc, sa sút, thất thế
출동시키다
【chulttongsikida】
cho xuất phát, cho lên đường (làm nhiệm vụ)
이동시키다
【idongsikida】
làm cho di chuyển, làm cho di dời
증가시키다
【jeunggasikida】
làm gia tăng, làm sinh sôi nảy nở, làm cho phát triển
구경시키다
【gugyeongsikida】
cho xem, cho ngắm
수축시키다
【suchukssikida】
thu nhỏ
대치시키다
【daechisikida】
thay thế, cho thay thế
목욕시키다
【mogyokssikida】
tắm cho, bắt tắm
감소시키다
【gamsosikida】
làm giảm
혼란시키다
【holransikida】
làm hỗn loạn, làm loạn, làm xáo trộn
참가시키다
【chamgasikida】
cho tham gia, bắt tham gia
Xem thêm

Chi tiết từ

전락시키다 / jeolraksikida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Làm suy sụp, làm xuống dốc, làm sa sút, làm thất thế
상태나 신분을 나빠지거나 타락하게 하다.
Làm cho trạng thái hay thân phận trở nên tồi tệ hoặc sa đọa.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

전락시키다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới