한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전락시키다
[ jeolraksikida ]
làm suy sụp, làm xuống dốc, làm sa sút, làm thất thế
Các từ gợi ý
시키다
【sikida】
bắt, sai khiến, sai bảo
식히다
【sikida】
làm nguội
전락
【jeolrak】
sự suy sụp, sự xuống dốc, sự sa sút, sự thất thế
전락되다
【jeolrakttoeda || jeolrakttweda】
bị suy sụp, bị xuống dốc, bị sa sút, bị thất thế
전락하다
【jeolrakada】
suy sụp, xuống dốc, sa sút, thất thế
출동시키다
【chulttongsikida】
cho xuất phát, cho lên đường (làm nhiệm vụ)
이동시키다
【idongsikida】
làm cho di chuyển, làm cho di dời
증가시키다
【jeunggasikida】
làm gia tăng, làm sinh sôi nảy nở, làm cho phát triển
구경시키다
【gugyeongsikida】
cho xem, cho ngắm
수축시키다
【suchukssikida】
thu nhỏ
대치시키다
【daechisikida】
thay thế, cho thay thế
목욕시키다
【mogyokssikida】
tắm cho, bắt tắm
감소시키다
【gamsosikida】
làm giảm
혼란시키다
【holransikida】
làm hỗn loạn, làm loạn, làm xáo trộn
참가시키다
【chamgasikida】
cho tham gia, bắt tham gia
Xem thêm
Chi tiết từ
전락시키다 / jeolraksikida /
động từ
Làm suy sụp, làm xuống dốc, làm sa sút, làm thất thế
상태나 신분을 나빠지거나 타락하게 하다.
Làm cho trạng thái hay thân phận trở nên tồi tệ hoặc sa đọa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
làm cho rơi xuống
19:16 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
hạ thấp vị thế
19:16 21-07-2026
Trang An
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh thất bại
19:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý