한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전매특허
[ jeonmaeteukeo ]
cấp phép đặc biệt độc quyền kinh doanh.
Chi tiết từ
전매특허 / jeonmaeteukeo /
Cấp phép đặc biệt độc quyền kinh doanh.
Ví dụ:
전매특허를 얻다
được cấp phép đặc biệt cho việc độc quyền kinh doanh.
Từ liên quan:
전매특허의 크럼프 남성미 저돌적 개인기 악바리 드리블링 미료의
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bằng độc quyền
16:39 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
quyền sở hữu đặc biệt
16:39 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng trong kinh doanh
16:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý