JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

전매특허
[ jeonmaeteukeo ]
cấp phép đặc biệt độc quyền kinh doanh.

Chi tiết từ

전매특허 / jeonmaeteukeo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cấp phép đặc biệt độc quyền kinh doanh.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

전매특허를 얻다

được cấp phép đặc biệt cho việc độc quyền kinh doanh.

Từ liên quan:

전매특허의 크럼프 남성미 저돌적 개인기 악바리 드리블링 미료의

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

전매특허ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới