JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

전면
[ jeonmyeon ]
toàn diện
전면
[ jeonmyeon ]
mặt tiền, mặt trước

Các từ gợi ý

전면적
【jeonmyeonjeok】
mang tính toàn diện
전면전
【jeonmyeonjeon】
chiến tranh toàn diện
전면적인
【jeonmyeonjeogin】
toàn diện

Chi tiết từ

전면 / jeonmyeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Toàn diện
전체적인 모든 면. 또는 모든 부문.
Mọi mặt mang tính toàn thể. Hoặc tất cả các lĩnh vực.
icon Jaemy dictionary
Cả mặt
하나의 면 전체.
Toàn bộ bề mặt của một sự vật.

Từ đồng nghĩa:

앞면 앞쪽

Từ trái nghĩa:

후면

Từ liên quan:

전면적으로 후면

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

전면ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới