한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전면
[ jeonmyeon ]
toàn diện
전면
[ jeonmyeon ]
mặt tiền, mặt trước
Các từ gợi ý
전면적
【jeonmyeonjeok】
mang tính toàn diện
전면전
【jeonmyeonjeon】
chiến tranh toàn diện
전면적인
【jeonmyeonjeogin】
toàn diện
Chi tiết từ
전면 / jeonmyeon /
danh từ

Toàn diện
전체적인 모든 면. 또는 모든 부문.
Mọi mặt mang tính toàn thể. Hoặc tất cả các lĩnh vực.
Cả mặt
하나의 면 전체.
Toàn bộ bề mặt của một sự vật.
Từ đồng nghĩa:
앞면 앞쪽
Từ trái nghĩa:
후면
Từ liên quan:
전면적으로 후면
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý