JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

전세
[ jeonse ]
thế trận
전세
[ jeonse ]
sự cho thuê riêng
전세
[ jeonse ]
Jeonsae; việc thuê nhà kiểu Jeonsae, tiền thuê jeonsae
전세
[ jeonse ]
(전생) kiếp trước.

Các từ gợi ý

전세금
【jeonsegeum】
tiền kí gửi, tiền thế chấp
전세가
【jeonsekka】
số tiền kí gửi (cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó)
전세(를) 놓다
【jeonse(reul) nota】
cho thuê nhà (phòng) kiểu jeonsae
전셋집
【jeonsejjip || jeonsetjjip】
nhà thuê kiểu thế chấp, nhà cho thuê kiểu thế chấp
전셋값
【jeonsekkap || jeonsetkkap】
số tiền kí gửi (cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó)
전셋돈
【jeonsetton || jeonsettton】
tiền kí gửi, tiền thế chấp

Chi tiết từ

전세 / jeonse /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thế trận
전쟁, 경기, 싸움 등의 형세나 형편.
Tình thế hoặc hoàn cảnh của chiến tranh, trận đánh hay cuộc đọ sức v.v...

Từ liên quan:

월세 렌트 집값 주택 임차 원룸 전세금

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

전세ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới