한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전세
[ jeonse ]
thế trận
전세
[ jeonse ]
sự cho thuê riêng
전세
[ jeonse ]
Jeonsae; việc thuê nhà kiểu Jeonsae, tiền thuê jeonsae
전세
[ jeonse ]
(전생) kiếp trước.
Các từ gợi ý
전세금
【jeonsegeum】
tiền kí gửi, tiền thế chấp
전세가
【jeonsekka】
số tiền kí gửi (cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó)
전세(를) 놓다
【jeonse(reul) nota】
cho thuê nhà (phòng) kiểu jeonsae
전셋집
【jeonsejjip || jeonsetjjip】
nhà thuê kiểu thế chấp, nhà cho thuê kiểu thế chấp
전셋값
【jeonsekkap || jeonsetkkap】
số tiền kí gửi (cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó)
전셋돈
【jeonsetton || jeonsettton】
tiền kí gửi, tiền thế chấp
Chi tiết từ
전세 / jeonse /
danh từ
Thế trận
전쟁, 경기, 싸움 등의 형세나 형편.
Tình thế hoặc hoàn cảnh của chiến tranh, trận đánh hay cuộc đọ sức v.v...
Từ liên quan:
월세 렌트 집값 주택 임차 원룸 전세금
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thuê nhà
14:18 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
hợp đồng cho thuê dài hạn
14:18 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
liên quan đến bất động sản
14:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 戰 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý