한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전세가
[ jeonsekka ]
số tiền kí gửi (cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó)
Chi tiết từ
전세가 / jeonsekka /
danh từ
Số tiền kí gửi (cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó)
전세를 얻을 때 그 집이나 건물의 주인에게 맡기는 돈의 액수.
Số tiền giao cho cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó.
Từ đồng nghĩa:
전셋값 전세금 전셋돈
Từ liên quan:
실수요
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giá thuê nhà
18:11 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
tiền đặt cọc
18:11 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong bất động sản
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý