JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

전세가
[ jeonsekka ]
số tiền kí gửi (cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó)

Chi tiết từ

전세가 / jeonsekka /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Số tiền kí gửi (cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó)
전세를 얻을 때 그 집이나 건물의 주인에게 맡기는 돈의 액수.
Số tiền giao cho cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó.

Từ đồng nghĩa:

전셋값 전세금 전셋돈

Từ liên quan:

실수요

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

전세가ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới