JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

전세계
[ jeonsegye ]
toàn thế giới, khắp thế giới.

Các từ gợi ý

세계적
【segyejeok || segejeok】
mang tính thế giới
전
【jeon】
trước đây, ngày trước
범세계적
【beomsegyejeok || beomsegejeok】
mang tính toàn thế giới, mang tính toàn cầu
세계사적
【segyesajeok || segesajeok】
mang tính lịch sử thế giới
뱃전
【baejjeon || baetjjeon】
mép tàu, mạn thuyền
세계
【segye || sege】
thế giới
세계
【segye】
thế gian, cõi trần, thế tục.
월세계
【wolsegye】
mặt trăng.
내면세계
【naemyeonsegye || naemyeonsege】
thế giới nội tâm
극락세계
【geungnakssegye || geungnakssege】
thế giới cực lạc
은세계
【eunsegye || eunsege】
thế giới trắng xóa, thế giới trắng toát
정신세계
【jeongsinsegye || jeongsinsege】
tâm hồn, thế giới tâm linh
세계관
【segyegwan || segegwan】
thế giới quan, quan niệm về thế giới, suy nghĩ về thế giới
세계상
【segyesang || segesang】
hình ảnh thế giới, bức tranh toàn cảnh thế giới
구세계
【gusegye】
thế giới cũ.
Xem thêm

Chi tiết từ

전세계 / jeonsegye /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Toàn thế giới, khắp thế giới.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

전세계에 (걸쳐서)

trên toàn thế giới (trải trên toàn thế giới).

Từ liên quan:

전세계에 세계 국내외 수백만명 세계각국

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

전세계ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới