한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전세계
[ jeonsegye ]
toàn thế giới, khắp thế giới.
Các từ gợi ý
세계적
【segyejeok || segejeok】
mang tính thế giới
전
【jeon】
trước đây, ngày trước
범세계적
【beomsegyejeok || beomsegejeok】
mang tính toàn thế giới, mang tính toàn cầu
세계사적
【segyesajeok || segesajeok】
mang tính lịch sử thế giới
뱃전
【baejjeon || baetjjeon】
mép tàu, mạn thuyền
세계
【segye || sege】
thế giới
세계
【segye】
thế gian, cõi trần, thế tục.
월세계
【wolsegye】
mặt trăng.
내면세계
【naemyeonsegye || naemyeonsege】
thế giới nội tâm
극락세계
【geungnakssegye || geungnakssege】
thế giới cực lạc
은세계
【eunsegye || eunsege】
thế giới trắng xóa, thế giới trắng toát
정신세계
【jeongsinsegye || jeongsinsege】
tâm hồn, thế giới tâm linh
세계관
【segyegwan || segegwan】
thế giới quan, quan niệm về thế giới, suy nghĩ về thế giới
세계상
【segyesang || segesang】
hình ảnh thế giới, bức tranh toàn cảnh thế giới
구세계
【gusegye】
thế giới cũ.
Xem thêm
Chi tiết từ
전세계 / jeonsegye /
Toàn thế giới, khắp thế giới.
Ví dụ:
전세계에 (걸쳐서)
trên toàn thế giới (trải trên toàn thế giới).
Từ liên quan:
전세계에 세계 국내외 수백만명 세계각국
Từ điển mở
Toàn Huỳnh
Thành viên
Trên toàn cầu
16:23 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Khắp các quốc gia
16:23 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Toàn thế giới
16:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý