한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전셋돈
[ jeonsetton || jeonsettton ]
tiền kí gửi, tiền thế chấp
Chi tiết từ
전셋돈 / jeonsetton || jeonsettton /
danh từ
Tiền kí gửi, tiền thế chấp
전세를 얻을 때 그 집이나 건물의 주인에게 맡기는 돈.
Tiền giao cho chủ bất động sản khi thuê bất động sản đó.
Từ đồng nghĩa:
전셋값 전세금 전세가
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiền đặt cọc thuê nhà
18:16 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
số tiền lớn để thuê
18:16 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong bất động sản
18:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý