한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전손
[ jeonson ]
[상업] tổn thất, thiệt hại toàn bộ.
Chi tiết từ
전손 / jeonson /
[상업] tổn thất, thiệt hại toàn bộ.
Ví dụ:
전손 담보
bảo đảm cho toàn bộ thiệt hại (bảo hiểm).
Từ liên quan:
분손 적하보험 익금 운용리스 과적 선박보험 용선계약 손해액 복륜 탁송 공탁 운송보험 연착 요율 해상보험 함식 감가 중과실 선납 과납
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tổn thất toàn bộ
17:03 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Mất mát hoàn toàn
17:03 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Thường dùng trong bảo hiểm hoặc tài chính
17:03 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý