한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전수되다
[ jeonsudoeda || jeonsudweda ]
được chuyển giao
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
전수
【jeonsu】
sự chuyển giao
전수
【jeonsu】
(비결 따위를) được truyền thụ, được kế thừa (bí quyết).
전수
【jeonsu】
tổng số, toàn bộ.
전수
【jeonsu】
chuyên tu.
전수받다
【jeonsubattta】
tiếp nhận sự chuyển giao
전수하다
【jeonsuhada】
chuyển giao
전수금
【jeonsugeum】
Số tiền thu được trước đây.
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
Xem thêm
Chi tiết từ
전수되다 / jeonsudoeda || jeonsudweda /
động từ
Được chuyển giao
기술이나 지식 등이 전해지다.
Tri thức hay kỹ thuật được truyền cho.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
được truyền đạt
17:24 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
được chuyển giao
17:24 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
dùng trong giáo dục hoặc truyền thống
17:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý