한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전시회
[ jeonsihoe || jeonsihwe ]
hội chợ, triển lãm
Chi tiết từ
전시회 / jeonsihoe || jeonsihwe /
danh từ
Hội chợ, triển lãm
여러 가지 물품을 차려 놓고 찾아온 사람들에게 보여 주는 모임이나 행사.
Cuộc hội hay sự kiện trưng bày nhiều loại sản phẩm ở một chỗ cho nhiều người đến xem.
Từ liên quan:
박람회 전시회인 전시 작품전 서울국제도서전 전람회 전시회장 전시관 한국국제아트페어 한국관 전시장 사진전 견본시 트리엔날레 아트페어 사진전시회 국제회의 전북도립미술관 참가
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
triển lãm nghệ thuật
17:12 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
trưng bày sản phẩm
17:12 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
sự kiện văn hóa
17:12 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý