JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

전신 운동
[ jeonsin undong ]
sự vận động toàn thân

Các từ gợi ý

전신
【jeonsin】
toàn thân
전신
【jeonsin】
điện tín
전신
【jeonsin】
tiền thân
무선전신
【museonjeonsin】
Phương thức điện tín vô tuyến.
운동
【undong】
sự tập luyện thể thao
운동회
【undonghoe || undonghwe】
hội thi đấu thể dục thể thao
운동가
【undongga】
nhà tham gia vào phong trào vận động
운동모
【undongmo】
mũ thể thao, nón thể thao
운동부
【undongbu】
hội thể dục thể thao, câu lạc bộ thể thao
운동장
【undongjang】
sân vận động
운동화
【undonghwa】
giày thể thao
운동복
【undongbok】
quần áo thể thao
운동모자
【undongmoja】
mũ thể thao, nón thể thao
운동선수
【undongseonsu】
vận động viên thể dục thể thao
운동화
【undonghwa】
giày thể thao
Xem thêm

Chi tiết từ

전신 운동 / jeonsin undong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự vận động toàn thân
온몸을 빠짐없이 골고루 움직이는 운동.
Sự vận động toàn bộ cơ thể một cách đều khắp, không bỏ qua bộ phận nào.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

전신 운동ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới