한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전신 운동
[ jeonsin undong ]
sự vận động toàn thân
Các từ gợi ý
전신
【jeonsin】
toàn thân
전신
【jeonsin】
điện tín
전신
【jeonsin】
tiền thân
무선전신
【museonjeonsin】
Phương thức điện tín vô tuyến.
운동
【undong】
sự tập luyện thể thao
운동회
【undonghoe || undonghwe】
hội thi đấu thể dục thể thao
운동가
【undongga】
nhà tham gia vào phong trào vận động
운동모
【undongmo】
mũ thể thao, nón thể thao
운동부
【undongbu】
hội thể dục thể thao, câu lạc bộ thể thao
운동장
【undongjang】
sân vận động
운동화
【undonghwa】
giày thể thao
운동복
【undongbok】
quần áo thể thao
운동모자
【undongmoja】
mũ thể thao, nón thể thao
운동선수
【undongseonsu】
vận động viên thể dục thể thao
운동화
【undonghwa】
giày thể thao
Xem thêm
Chi tiết từ
전신 운동 / jeonsin undong /
Sự vận động toàn thân
온몸을 빠짐없이 골고루 움직이는 운동.
Sự vận động toàn bộ cơ thể một cách đều khắp, không bỏ qua bộ phận nào.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tập thể dục toàn thân
18:22 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
vận động toàn diện
18:22 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng trong thể thao
18:22 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý