한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전원
[ jeonwon ]
điền viên
전원
[ jeonwon ]
điện nguồn.
전원
[ jeonwon ]
toàn bộ thành viên
Các từ gợi ý
전원도시
【jeonwondosi】
đô thị điền viên
전원주택
【jeonwonjutaek】
nhà vườn
Chi tiết từ
전원 / jeonwon /
danh từ
Điền viên
논과 밭 등이 많은 한적한 시골.
Miền quê yên tĩnh có nhiều đồng ruộng...
Từ liên quan:
전원의
Từ điển mở
Danh Đỗ
Thành viên
dùng khi nói về nguồn lực
14:28 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nguồn điện
14:28 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
toàn bộ thành viên
14:28 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý