JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

전인 교육
[ jeonin gyoyuk ]
sự giáo dục toàn diện

Các từ gợi ý

교육인적자원부
【gyoyuginjeokjawonbu】
bộ tài nguyên nhân lực giáo dục.
-인
【-in】
nhân, người
정상인
【jeongsangin】
người bình thường, người khoẻ mạnh
유명인
【yumyeongin】
Người nổi tiếng.
감정인
【gamjeongin】
[법률] giám định viên.
동갑인
【donggabin】
cùng tuổi
미공인
【migongin】
chưa được công nhận, chưa được thừa nhận, vẫn còn trái phép.
사회인
【sahoein || sahwein】
con người trong xã hội, thành viên trong xã hội
금융인
【geumnyungin || geumyungin】
nhà tài chính
장애인
【jangaein】
người tàn tật, người khuyết tật
내국인
【naegugin】
người trong nước
주요인
【juyoin】
nguyên nhân chính, nguyên nhân chủ yếu
현지인
【hyeonjiin】
người bản địa, dân địa phương
도시인
【dosiin】
người thành phố
기독교인
【gidokkkyoin】
tín đồ Cơ Đốc giáo
Xem thêm

Chi tiết từ

전인 교육 / jeonin gyoyuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự giáo dục toàn diện
지식이나 기술 등의 교육에만 치우치지 않고 인간이 지닌 모든 소질과 성품을 조화롭게 발달시키는 것을 목적으로 하는 교육.
Sự giáo dục với mục đích nhằm phát triển một cách cân đối tính cách và năng khiếu của con người, chứ không phải chỉ chú trọng vào việc dạy dỗ kiến thức hay kỹ năng v.v...

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

전인 교육ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới