JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

전자
[ jeonja ]
điện từ.
전자
[ jeonja ]
chữ triện.
전자
[ jeonja ]
trước, vừa qua
전자
[ jeonja ]
điện tử

Các từ gợi ý

전자레인지
【jeonjareinji】
lò vi sóng
전자오락
【jeonjaorak】
giải trí điện tử
전자사전
【jeonjasajeon】
kim từ điển, từ điển điện tử
전자제품
【jeonjajepum】
đồ điện tử
양전자
【yangjeonja】
[물리학] phân tử nhỏ của vật chất có điện tích dương, cùng khối lượng với electron).
음전자
【eumjeonja】
Điện tử mang điện âm.
전자시계
【jeonjasigye || jeonjasige】
đồng hồ điện tử
전자계산기
【jeonjagyesangi || jeonjagesangi】
máy tính điện tử
전자오락실
【jeonjaorakssil】
phòng giải trí điện tử
전자 우편
【jeonja upyeon】
thư điện tử

Chi tiết từ

전자 / jeonja /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Điện từ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

전자파

sóng điện từ

icon Jaemy dictionary

전자학

điện từ học.

icon Jaemy dictionary

전자기(氣)

hiện tượng điện từ, từ sinh ra từ dòng điện

icon Jaemy dictionary

전자석(철)

nam châm điện

Từ đồng nghĩa:

지난번

Từ trái nghĩa:

후자

Từ liên quan:

필기장 전기 발찌 상거래 뮤온 메일 정공 친화도 우편 화학 이온빔 통신 공학 박막 광학

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

전자ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới