한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전자
[ jeonja ]
điện từ.
전자
[ jeonja ]
chữ triện.
전자
[ jeonja ]
trước, vừa qua
전자
[ jeonja ]
điện tử
Các từ gợi ý
전자레인지
【jeonjareinji】
lò vi sóng
전자오락
【jeonjaorak】
giải trí điện tử
전자사전
【jeonjasajeon】
kim từ điển, từ điển điện tử
전자제품
【jeonjajepum】
đồ điện tử
양전자
【yangjeonja】
[물리학] phân tử nhỏ của vật chất có điện tích dương, cùng khối lượng với electron).
음전자
【eumjeonja】
Điện tử mang điện âm.
전자시계
【jeonjasigye || jeonjasige】
đồng hồ điện tử
전자계산기
【jeonjagyesangi || jeonjagesangi】
máy tính điện tử
전자오락실
【jeonjaorakssil】
phòng giải trí điện tử
전자 우편
【jeonja upyeon】
thư điện tử
Chi tiết từ
전자 / jeonja /
Điện từ.
Ví dụ:
전자파
sóng điện từ
전자학
điện từ học.
전자기(氣)
hiện tượng điện từ, từ sinh ra từ dòng điện
전자석(철)
nam châm điện
Từ đồng nghĩa:
지난번
Từ trái nghĩa:
후자
Từ liên quan:
필기장 전기 발찌 상거래 뮤온 메일 정공 친화도 우편 화학 이온빔 통신 공학 박막 광학
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
điện tử
16:00 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
khoa học điện
16:00 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong công nghệ
16:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 電 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý