한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전정
[ jeonjeong ]
tỉa, xén.
Chi tiết từ
전정 / jeonjeong /
Tỉa, xén.
Ví dụ:
전정 가위
kéo tỉa.
Từ liên quan:
동통 백출 농양 건위 근막 치법 모판 부종 지혈 내이 귓병 거풍 후근 청기 의치 단삼 박리 땀샘 음약 조혈
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vườn trước
19:16 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
khu vực trước nhà
19:16 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong kiến trúc
19:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 定 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý