한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전초
[ jeoncho ]
tiền tiêu, tiền đồn, canh tuần.
Các từ gợi ý
전초전
【jeonchojeon】
trận chiến thăm dò
Chi tiết từ
전초 / jeoncho /
Tiền tiêu, tiền đồn, canh tuần.
Ví dụ:
전초 부대
bộ đội nơi tiền đồn
전초 전
tiền đồn chiến đấu.
Từ liên quan:
거담 기지 길경 백출 천초 요충 단삼 향부자 갈근 건위
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tiền thân, bước khởi đầu.
18:44 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Có thể chỉ một phần nhỏ.
18:44 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Thường dùng trong chiến lược.
18:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý