JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

전초
[ jeoncho ]
tiền tiêu, tiền đồn, canh tuần.

Các từ gợi ý

전초전
【jeonchojeon】
trận chiến thăm dò

Chi tiết từ

전초 / jeoncho /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tiền tiêu, tiền đồn, canh tuần.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

전초 부대

bộ đội nơi tiền đồn

icon Jaemy dictionary

전초 전

tiền đồn chiến đấu.

Từ liên quan:

거담 기지 길경 백출 천초 요충 단삼 향부자 갈근 건위

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

전초ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới