JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

전형
[ jeonhyeong ]
sự tuyển chọn, sự lựa chọn
전형
[ jeonhyeong ]
mẫu hình, điển hình

Các từ gợi ý

전형적
【jeonhyeongjeok】
mang tính điển hình, mang tính kiểu mẫu, mang tính tiêu biểu
서류전형
【seoryujeonhyeong】
thẩm tra toàn bộ lý lịch cá nhân để lựa chọn trong các cuộc thi hoặc tuyển chọn, lựa chọn hồ sơ.

Chi tiết từ

전형 / jeonhyeong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự tuyển chọn, sự lựa chọn
여러 가지를 평가하여 어떤 일이나 위치에 알맞은 사람을 뽑음.
Sự đánh giá nhiều khía cạnh và chọn ra người phù hợp với công việc hay vị trí nào đó.

Từ liên quan:

채용 면접 무시험 선발

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

전형ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới