한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전형
[ jeonhyeong ]
sự tuyển chọn, sự lựa chọn
전형
[ jeonhyeong ]
mẫu hình, điển hình
Các từ gợi ý
전형적
【jeonhyeongjeok】
mang tính điển hình, mang tính kiểu mẫu, mang tính tiêu biểu
서류전형
【seoryujeonhyeong】
thẩm tra toàn bộ lý lịch cá nhân để lựa chọn trong các cuộc thi hoặc tuyển chọn, lựa chọn hồ sơ.
Chi tiết từ
전형 / jeonhyeong /
danh từ
Sự tuyển chọn, sự lựa chọn
여러 가지를 평가하여 어떤 일이나 위치에 알맞은 사람을 뽑음.
Sự đánh giá nhiều khía cạnh và chọn ra người phù hợp với công việc hay vị trí nào đó.
Từ liên quan:
채용 면접 무시험 선발
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý