한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
전후사
[ jeonhusa ]
việc trước sau, chuyện quá khứ và tương lai
Chi tiết từ
전후사 / jeonhusa /
danh từ
Việc trước sau, chuyện quá khứ và tương lai
이전에 일어난 일과 앞으로 일어날 일.
Việc đã xảy ra trước đây và việc sẽ xảy ra sau này.
Từ liên quan:
전후파 일제하에 불놀이 민촌 수립기 취우 부흥기 귀촉도 해방 변혁기
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự kiện trước và sau
17:24 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
bối cảnh lịch sử
17:24 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong nghiên cứu lịch sử
17:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 前 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý