한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
절
[ jeol ]
chùa
절
[ jeol ]
phần, phân đoạn
절
[ jeol ]
(종이의) nếp gấp, gập (của giấy).
Các từ gợi ý
큰절
【keunjeol】
keunjeol; sự lạy chào
곱절
【gopjjeol】
hai lần
절다
【jeolda】
ướp
절하다
【jeolhada】
lạy
절이다
【jeorida】
Muối, ngâm
평절
【pyeongjeol】
lễ nghĩa thông thường, lễ tiết thông thường
절간
【jeolkkan】
chùa chiền
반절
【banjeol】
cách vái chào kiểu Ban jeol
관형절
【gwanhyeongjeol】
mệnh đề định ngữ
명사절
【myeongsajeol】
mệnh đề danh từ
맞절
【matjjeol】
việc chào nhau, giao bái
부사절
【busajeol】
mệnh đề trạng từ
성탄절
【seongtanjeol】
giáng sinh
부활절
【buhwaljjeol】
ngày Lễ Phục sinh
성탄절
【seongtanjeol】
lễ Giáng sinh
Xem thêm
Chi tiết từ
절 / jeol /
danh từ

Chùa
스님들이 불상을 모시고 불교를 가르치고 배우며 도를 닦는 곳.
Nơi các nhà sư thờ tượng Phật, dạy và học Phật giáo rồi tu đạo.
Sự quỳ lạy, sự khấu đầu lạy tạ
남에게 공경하는 뜻으로 몸을 굽혀 하는 인사.
Chào cúi rạp thân mình với ý cung kính người khác.
Tôi (ở vị trí tân ngữ)
'저를'이 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '저를'.
(사찰) chùa
(인사) sự vái chào, việc làm lễ (chào)
(경례) kính lễ
Ví dụ:
큰 절
chào lạy, kính cẩn làm lễ (chào, quỳ gối, cúi đầu chào).
Từ đồng nghĩa:
사찰
Từ liên quan:
제 장 절의
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý