JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

절
[ jeol ]
chùa
절
[ jeol ]
phần, phân đoạn
절
[ jeol ]
(종이의) nếp gấp, gập (của giấy).

Các từ gợi ý

큰절
【keunjeol】
keunjeol; sự lạy chào
곱절
【gopjjeol】
hai lần
절다
【jeolda】
ướp
절하다
【jeolhada】
lạy
절이다
【jeorida】
Muối, ngâm
평절
【pyeongjeol】
lễ nghĩa thông thường, lễ tiết thông thường
절간
【jeolkkan】
chùa chiền
반절
【banjeol】
cách vái chào kiểu Ban jeol
관형절
【gwanhyeongjeol】
mệnh đề định ngữ
명사절
【myeongsajeol】
mệnh đề danh từ
맞절
【matjjeol】
việc chào nhau, giao bái
부사절
【busajeol】
mệnh đề trạng từ
성탄절
【seongtanjeol】
giáng sinh
부활절
【buhwaljjeol】
ngày Lễ Phục sinh
성탄절
【seongtanjeol】
lễ Giáng sinh
Xem thêm

Chi tiết từ

절 / jeol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chùa
스님들이 불상을 모시고 불교를 가르치고 배우며 도를 닦는 곳.
Nơi các nhà sư thờ tượng Phật, dạy và học Phật giáo rồi tu đạo.
icon Jaemy dictionary
Sự quỳ lạy, sự khấu đầu lạy tạ
남에게 공경하는 뜻으로 몸을 굽혀 하는 인사.
Chào cúi rạp thân mình với ý cung kính người khác.
icon Jaemy dictionary
Tôi (ở vị trí tân ngữ)
'저를'이 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '저를'.
icon Jaemy dictionary
(사찰) chùa
icon Jaemy dictionary
(인사) sự vái chào, việc làm lễ (chào)
icon Jaemy dictionary
(경례) kính lễ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

큰 절

chào lạy, kính cẩn làm lễ (chào, quỳ gối, cúi đầu chào).

Từ đồng nghĩa:

사찰

Từ liên quan:

제 장 절의

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

절ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới