한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
절그렁거리다
[ jeolgeureonggeorida ]
kêu leng keng, lách cách, làm kêu leng keng, lách cách (tiếng sắt, kim loại mỏng va vào nhau).
Các từ gợi ý
젊은이
【jeolmeuni】
giới trẻ, thanh niên
절다
【jeolda】
ướp
절
【jeol】
chùa
절하다
【jeolhada】
lạy
절이다
【jeorida】
Muối, ngâm
절정
【jeoljjeong】
đỉnh núi
절도
【jeoltto】
sự điều độ, sự chừng mực
절조
【jeoljjo】
sự tiết tháo, có khí tiết, khí khái và kiên định.
절제
【jeoljje】
sự cắt bỏ, sự loại bỏ
절단
【jeolttan】
sự cắt rời, sự cắt đứt
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
절승
【jeolsseung】
tuyệt thắng, cảnh đẹp tuyệt vời.
절색
【jeolssaek】
tuyệt sắc.
절주
【jeoljju】
sự uống rượu có chừng mực
젊음
【jeolmeum】
sự trẻ trung, tuổi trẻ
Xem thêm
Chi tiết từ
절그렁거리다 / jeolgeureonggeorida /
Kêu leng keng, lách cách, làm kêu leng keng, lách cách (tiếng sắt, kim loại mỏng va vào nhau).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Kêu lạch cạch
15:50 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Âm thanh lạ
15:50 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường liên quan đến đồ vật di chuyển
15:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý