JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

절그렁거리다
[ jeolgeureonggeorida ]
kêu leng keng, lách cách, làm kêu leng keng, lách cách (tiếng sắt, kim loại mỏng va vào nhau).

Các từ gợi ý

젊은이
【jeolmeuni】
giới trẻ, thanh niên
절다
【jeolda】
ướp
절
【jeol】
chùa
절하다
【jeolhada】
lạy
절이다
【jeorida】
Muối, ngâm
절정
【jeoljjeong】
đỉnh núi
절도
【jeoltto】
sự điều độ, sự chừng mực
절조
【jeoljjo】
sự tiết tháo, có khí tiết, khí khái và kiên định.
절제
【jeoljje】
sự cắt bỏ, sự loại bỏ
절단
【jeolttan】
sự cắt rời, sự cắt đứt
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
절승
【jeolsseung】
tuyệt thắng, cảnh đẹp tuyệt vời.
절색
【jeolssaek】
tuyệt sắc.
절주
【jeoljju】
sự uống rượu có chừng mực
젊음
【jeolmeum】
sự trẻ trung, tuổi trẻ
Xem thêm

Chi tiết từ

절그렁거리다 / jeolgeureonggeorida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Kêu leng keng, lách cách, làm kêu leng keng, lách cách (tiếng sắt, kim loại mỏng va vào nhau).

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

절그렁거리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới