한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
절대
[ jeolttae ]
sự tuyệt đối
절대
[ jeolttae ]
tuyệt đối.
Các từ gợi ý
절대적
【jeolttaejeok】
mang tính tuyệt đối
절대빈곤
【jeoldaebingon】
Rất nghèo nàn, cực kỳ nghèo khổ.
절대적
【jeolttaejeok】
Có tính tuyệt đối, có tính hoàn toàn.
절대다수
【jeolttaedasu】
tuyệt đại đa số
절대량
【jeolttaeryang】
lượng tuyệt đối
절대자
【jeolttaeja】
đấng tuyệt đối
절대적인
【jeoldaejeogin】
tuyệt đối
Chi tiết từ
절대 / jeolttae /
danh từ

Sự tuyệt đối
아무런 조건이나 제약이 붙지 않음.
Việc không gắn với bất cứ điều kiện hay hạn chế nào.
Sự tuyệt đối
비교하여 맞설 만한 것이 없거나, 다른 것과 비교하지 않고 그 자체만으로 존재함.
Sự tồn tại với tư cách là chính nó chứ không so sánh với cái khác hoặc không có cái thích hợp để so sánh.
trạng từ
Tuyệt đối
어떤 경우라도 반드시.
Dù là trường hợp như thế nào cũng nhất thiết.
Từ đồng nghĩa:
절대로
Từ liên quan:
절대로 결코 가련 음감 그이 결단코
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 對 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý