JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

절대
[ jeolttae ]
sự tuyệt đối
절대
[ jeolttae ]
tuyệt đối.

Các từ gợi ý

절대적
【jeolttaejeok】
mang tính tuyệt đối
절대빈곤
【jeoldaebingon】
Rất nghèo nàn, cực kỳ nghèo khổ.
절대적
【jeolttaejeok】
Có tính tuyệt đối, có tính hoàn toàn.
절대다수
【jeolttaedasu】
tuyệt đại đa số
절대량
【jeolttaeryang】
lượng tuyệt đối
절대자
【jeolttaeja】
đấng tuyệt đối
절대적인
【jeoldaejeogin】
tuyệt đối

Chi tiết từ

절대 / jeolttae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự tuyệt đối
아무런 조건이나 제약이 붙지 않음.
Việc không gắn với bất cứ điều kiện hay hạn chế nào.
icon Jaemy dictionary
Sự tuyệt đối
비교하여 맞설 만한 것이 없거나, 다른 것과 비교하지 않고 그 자체만으로 존재함.
Sự tồn tại với tư cách là chính nó chứ không so sánh với cái khác hoặc không có cái thích hợp để so sánh.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Tuyệt đối
어떤 경우라도 반드시.
Dù là trường hợp như thế nào cũng nhất thiết.

Từ đồng nghĩa:

절대로

Từ liên quan:

절대로 결코 가련 음감 그이 결단코

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

절대ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới