JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

절망감
[ jeolmanggam ]
cảm giác tuyệt vọng, nỗi niềm tuyệt vọng

Chi tiết từ

절망감 / jeolmanggam /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cảm giác tuyệt vọng, nỗi niềm tuyệt vọng
바라볼 것이 없게 되어 모든 희망이 사라진 느낌.
Cảm giác rằng mọi hy vọng biến mất do điều mong mỏi trở nên không còn.

Từ liên quan:

무력감 공허감 상실감 고독감 패배감 고립감 수치감 허무감 자기혐오 좌절감 당혹감 안도감 쓰라림 경계심 허탈 무감동 열등의식 회한 바깥출입 허탈감

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

절망감ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới