한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
절망감
[ jeolmanggam ]
cảm giác tuyệt vọng, nỗi niềm tuyệt vọng
Chi tiết từ
절망감 / jeolmanggam /
danh từ
Cảm giác tuyệt vọng, nỗi niềm tuyệt vọng
바라볼 것이 없게 되어 모든 희망이 사라진 느낌.
Cảm giác rằng mọi hy vọng biến mất do điều mong mỏi trở nên không còn.
Từ liên quan:
무력감 공허감 상실감 고독감 패배감 고립감 수치감 허무감 자기혐오 좌절감 당혹감 안도감 쓰라림 경계심 허탈 무감동 열등의식 회한 바깥출입 허탈감
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cảm giác tuyệt vọng
15:46 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
tâm trạng chán nản
15:46 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường xuất hiện trong khó khăn
15:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 望 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý