JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

절망적
[ jeolmangjeok ]
có tính chất tuyệt vọng

Các từ gợi ý

비교적
【bigyojeok】
mang tính so sánh
적
【jeok】
hồi, lúc, khi
적대적
【jeokttaejeok】
mang tính đối địch, mang tính thù địch
자발적
【jabaljjeok】
mang tính tự giác, có tính tự giác
외교적
【oegyojeok || wegyojeok】
mang tính ngoại giao
자연적
【jayeonjeok】
mang tính tự nhiên
천재적
【cheonjaejeok】
mang tính thiên tài, có năng khiếu bẩm sinh
서민적
【seominjeok】
mang tính bình dân, mang tính dân dã
낭만적
【nangmanjeok】
mang tính lãng mạn
역사적
【yeokssajeok】
tính lịch sử
합법적
【happpeopjjeok】
mang tính hợp pháp, mang tính hợp lệ
유전적
【yujeonjeok】
mang tính di truyền
인습적
【inseupjjeok】
mang tính tập tục
자체적
【jachejeok】
mang tính tự mình, mang tính chính mình, mang tính tự nó, mang tính tự bản thân
일차적
【ilchajeok】
có tính chất trước hết, có tính chất đầu tiên
Xem thêm

Chi tiết từ

절망적 / jeolmangjeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
định từ
icon Jaemy dictionary
Có tính chất tuyệt vọng
바라볼 것이 없게 되어 모든 희망이 사라진.
Điều mong mỏi trở nên không còn nên mọi hy vọng biến mất.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tính chất tuyệt vọng
바라볼 것이 없게 되어 모든 희망이 사라진 것.
Việc điều mong mỏi trở nên không còn nên mọi hy vọng biến mất.

Từ trái nghĩa:

희망적

Từ liên quan:

공허감 곤경 비극적 파국적 절박한 비관 절망 파국 궁핍

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

절망적ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới