한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
절망적
[ jeolmangjeok ]
có tính chất tuyệt vọng
Các từ gợi ý
비교적
【bigyojeok】
mang tính so sánh
적
【jeok】
hồi, lúc, khi
적대적
【jeokttaejeok】
mang tính đối địch, mang tính thù địch
자발적
【jabaljjeok】
mang tính tự giác, có tính tự giác
외교적
【oegyojeok || wegyojeok】
mang tính ngoại giao
자연적
【jayeonjeok】
mang tính tự nhiên
천재적
【cheonjaejeok】
mang tính thiên tài, có năng khiếu bẩm sinh
서민적
【seominjeok】
mang tính bình dân, mang tính dân dã
낭만적
【nangmanjeok】
mang tính lãng mạn
역사적
【yeokssajeok】
tính lịch sử
합법적
【happpeopjjeok】
mang tính hợp pháp, mang tính hợp lệ
유전적
【yujeonjeok】
mang tính di truyền
인습적
【inseupjjeok】
mang tính tập tục
자체적
【jachejeok】
mang tính tự mình, mang tính chính mình, mang tính tự nó, mang tính tự bản thân
일차적
【ilchajeok】
có tính chất trước hết, có tính chất đầu tiên
Xem thêm
Chi tiết từ
절망적 / jeolmangjeok /
định từ
Có tính chất tuyệt vọng
바라볼 것이 없게 되어 모든 희망이 사라진.
Điều mong mỏi trở nên không còn nên mọi hy vọng biến mất.
danh từ
Tính chất tuyệt vọng
바라볼 것이 없게 되어 모든 희망이 사라진 것.
Việc điều mong mỏi trở nên không còn nên mọi hy vọng biến mất.
Từ trái nghĩa:
희망적
Từ liên quan:
공허감 곤경 비극적 파국적 절박한 비관 절망 파국 궁핍
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tuyệt vọng, không còn hy vọng
18:30 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Thể hiện sự đen tối
18:30 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Dùng trong tình huống bi kịch
18:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 望 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý