한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
절버덕
[ jeolbeodeok ]
Tiếng nước tóe lên, bét, phét.
Chi tiết từ
절버덕 / jeolbeodeok /
danh từ


Tiếng nước tóe lên, bét, phét.
Ví dụ:
물을 손으로 절버덕 거리다
dùng tay tát nước bét lên, toé lên.
절버덕 거리다
kêu tóe lên.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
một cách bất ngờ
15:21 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
cảm giác không thoải mái
15:21 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong khẩu ngữ
15:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý