한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
절임
[ jeorim ]
việc muối, món muối
Các từ gợi ý
가지절임
【gajijeorim】
cà muối
Chi tiết từ
절임 / jeorim /
danh từ
Việc muối, món muối
재료에 소금, 장, 식초, 설탕 등을 배어들게 하는 일. 또는 그렇게 한 음식.
Việc làm cho muối, nước tương, dấm hay đường ngấm vào nguyên liệu. Hoặc món ăn như vậy.
Từ liên quan:
튀각 콩류 잣죽 천초 물엿 무침 편육 풋콩 쑥갓 우엉 흰쌀 깻잎 화채 볶음 부꾸미 채소 더덕 퓌레 대황 들깨
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dưa muối, thực phẩm ngâm
19:39 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
món ăn truyền thống Hàn Quốc
19:39 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong bữa cơm
19:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý