JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

절제하다
[ jeoljjehada ]
kiềm chế, điều độ, tiết chế
절제하다
[ jeoljjehada ]
cắt bỏ, loại bỏ

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
절제
【jeoljje】
sự cắt bỏ, sự loại bỏ
절제
【jeoljje】
sự kiềm chế, sự điều độ, sự tiết chế
무절제하다
【mujeoljjehada】
không tiết chế
절제되다
【jeoljjedoeda || jeoljjedweda】
được kiềm chế, được tiết chế, được điều độ
부절제
【bujeoljje】
sự không điều độ, sự vô độ, sự quá độ.
무절제
【mujeoljje】
sự quá độ, sự không điều độ
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm

Chi tiết từ

절제하다 / jeoljjehada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Kiềm chế, điều độ, tiết chế
정도에 넘지 않도록 알맞게 조절하여 제한하다.
Điều tiết một cách đúng mức và hạn chế sao cho không vượt quá mức độ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

절제하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới