한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
절찬리
[ jeolchanni ]
trong sự hoan hô, trong sự tán dương, trong sự ca ngợi
Chi tiết từ
절찬리 / jeolchanni /
danh từ
Trong sự hoan hô, trong sự tán dương, trong sự ca ngợi
더할 수 없을 만큼 칭찬을 받는 가운데.
Trong sự ngợi khen hết lời, không còn lời nào để khen tặng nữa.
Từ liên quan:
절찬 판매되다 성업 인기리 클럽댄스 판매개시 판매 예매권 롱런 현금가
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
rất được yêu thích
15:47 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
được khen ngợi
15:47 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong đánh giá
15:47 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý