JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

절창
[ jeolchang ]
tuyệt xướng, thơ, bài hát nổi tiếng được ngâm, hát nhiều

Chi tiết từ

절창 / jeolchang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tuyệt xướng, thơ, bài hát nổi tiếng được ngâm, hát nhiều
icon Jaemy dictionary
Việc ngâm, hát hết mức bài thơ hay bài hát nổi tiếng.

Từ liên quan:

토혈 주련 낙화 두견 읊다 원교 여창 헌시 송시 나력 한열 설음 별곡 소순 요혈 구창 곽란 제액 악지 활옷

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

절창ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới