한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
절창
[ jeolchang ]
tuyệt xướng, thơ, bài hát nổi tiếng được ngâm, hát nhiều
Chi tiết từ
절창 / jeolchang /
Tuyệt xướng, thơ, bài hát nổi tiếng được ngâm, hát nhiều
Việc ngâm, hát hết mức bài thơ hay bài hát nổi tiếng.
Từ liên quan:
토혈 주련 낙화 두견 읊다 원교 여창 헌시 송시 나력 한열 설음 별곡 소순 요혈 구창 곽란 제액 악지 활옷
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự xuất sắc
14:40 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
mảnh ghép hoàn hảo
14:40 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
dùng để khen ngợi nghệ thuật
14:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý