JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

절충하다
[ jeolchunghada ]
điều đình, dàn xếp, thương lượng
절충하다
[ jeolchunghada ]
dàn xếp, điều đình

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
절충
【jeolchung】
sự dàn xếp, sự điều đình
절충
【jeolchung】
sự điều đình, sự dàn xếp, sự thương lượng
절충되다
【jeolchungdoeda || jeolchungdweda】
được dàn xếp, được đi đến thống nhất
절충되다
【jeolchungdoeda || jeolchungdweda】
được điều đình, được dàn xếp, được thương lượng
절충주의
【jeolchungjuui || jeolchungjui】
chủ nghĩa chiết trung
절충안
【jeolchungan】
phương án trung hòa, phương án dung hòa
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm

Chi tiết từ

절충하다 / jeolchunghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Điều đình, dàn xếp, thương lượng
서로 다른 사물이나 의견, 관점 등을 알맞게 조절하여 서로 잘 어울리게 하다.
Điều chỉnh sao cho phù hợp những ý kiến, quan điểm hay sự vật khác nhau và làm cho hài hòa với nhau.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

절충하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới