JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

젊다
[ jeomtta ]
trẻ

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
젊은
【jeomeun】
trẻ
젊음
【jeolmeum】
sự trẻ trung, tuổi trẻ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

젊다 / jeomtta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Trẻ
나이가 한창때에 있다.
Tuổi đang ở độ thanh xuân.
icon Jaemy dictionary
Trẻ trung
기운 등이 왕성하다.
Khí thế... đang bừng bừng.
icon Jaemy dictionary
Trẻ
보기에 나이가 실제 나이보다 적은 듯하다.
Trông có vẻ ít tuổi hơn so với tuổi thực tế.
icon Jaemy dictionary
Trẻ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

젊어 보이다

trông, nhìn trẻ

icon Jaemy dictionary

젊었을 때에

khi còn trẻ

icon Jaemy dictionary

나이에 비해 젊다

trẻ hơn so với tuổi.

Từ liên quan:

어리다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

젊다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới