한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
젊다
[ jeomtta ]
trẻ
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
젊은
【jeomeun】
trẻ
젊음
【jeolmeum】
sự trẻ trung, tuổi trẻ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
젊다 / jeomtta /
tính từ


Trẻ
나이가 한창때에 있다.
Tuổi đang ở độ thanh xuân.
Trẻ trung
기운 등이 왕성하다.
Khí thế... đang bừng bừng.
Trẻ
보기에 나이가 실제 나이보다 적은 듯하다.
Trông có vẻ ít tuổi hơn so với tuổi thực tế.
Trẻ.
Ví dụ:
젊어 보이다
trông, nhìn trẻ
젊었을 때에
khi còn trẻ
나이에 비해 젊다
trẻ hơn so với tuổi.
Từ liên quan:
어리다
Từ điển mở
Tài Đức
Thành viên
Có sức sống
17:19 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
Thường dùng để mô tả tuổi trẻ
17:19 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Trẻ, còn trẻ
17:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý