한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
젊은
[ jeomeun ]
trẻ
Các từ gợi ý
젊다
【jeomtta】
trẻ
딴은
【ttaneun】
thiết nghĩ, xem ra
젊음
【jeolmeum】
sự trẻ trung, tuổi trẻ
은
【eun】
bạc
은
【eun】
thì
혹은
【hogeun】
hoặc, hay
실은
【sireun】
thực ra, thực chất
보은
【boeun】
sự báo ân
은메달
【eunmedal】
huy chương bạc.
은방울
【eunbangul】
chuông bạc
성은
【seongeun】
thánh ân
은방
【eunppang】
cửa hàng bạc, tiệm nữ trang.
은종이
【eunjongi】
lá bạc, thiếc bạc, thoi bạc lá
은장도
【eunjangdo】
con dao bạc, dao bạc trang trí
은빛
【eunppit】
thuộc màu bạc, có màu bạc.
Xem thêm
Chi tiết từ
젊은 / jeomeun /
Trẻ
Từ liên quan:
늙은 청년 노년 어린 장년 중년 청장년 중년의 중년층 젊은이 여성 장년층 세대 십대
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trẻ tuổi
16:28 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
thế hệ trẻ
16:28 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
tràn đầy sức sống
16:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý