한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
점거되다
[ jeomgeodoeda || jeomgeodweda ]
bị chiếm cứ
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
점거
【jeomgeo】
sự chiếm cứ
점거하다
【jeomgeohada】
chiếm cứ
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
인출되다
【inchuldoeda || inchuldweda】
được lôi ra, được rút ra
Xem thêm
Chi tiết từ
점거되다 / jeomgeodoeda || jeomgeodweda /
động từ

Bị chiếm cứ
어떤 장소가 차지당하여 자리가 잡히다.
Địa điểm nào đó bị chiếm lấy và chỗ bị giữ.
Bị chiếm đóng
군대가 적군의 영토에 들어가 그 지역이 지배되다.
Khu vực lãnh thổ bị quân đội của quân địch tràn vào thống trị.
Từ đồng nghĩa:
점령되다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị chiếm giữ
17:18 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
bị xâm lược
17:18 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh chính trị
17:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý