JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

점검
[ jeomgeom ]
sự rà soát

Các từ gợi ý

안전점검
【anjeonjeomgeom】
kiểm tra an toàn.
점검되다
【jeomgeomdoeda || jeomgeomdweda】
được rà soát
점검하다
【jeomgeomhada】
rà soát

Chi tiết từ

점검 / jeomgeom /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự rà soát
낱낱이 검사함. 또는 그런 검사.
Việc kiểm tra từng bộ phận. Hoặc sự kiểm tra như vậy.

Từ liên quan:

안전점검 진단 정비 진척 작업 안전진단 미비점 정기검사

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

점검ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới