한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
점멸하다
[ jeommyeolhada ]
bật tắt
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
점멸
【jeommyeol】
(…을) nhấp nháy, bật rồi tắt (đèn).
점멸등
【jeommyeoltteung】
Cái bóng đèn bật lên rồi tắt, đèn hiệu.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
점멸하다 / jeommyeolhada /
động từ
Bật tắt
등불이 켜졌다 꺼졌다 하다. 또는 등불을 켰다 껐다 하다.
Đèn được bật lên rồi tắt đi. Hoặc bật rồi tắt đèn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhấp nháy
15:52 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
đèn nhấp nháy
15:52 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
hiện tượng thay đổi ánh sáng liên tục
15:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 點 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý