한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
점잖다
[ jeomjanta ]
đứng đắn, đạo mạo
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
점잖다 / jeomjanta /
tính từ

Đứng đắn, đạo mạo
언행이나 태도가 무게가 있고 매우 조심스럽다.
Lời nói hay thái độ rất thận trọng và có sức nặng.
Tử tế, đàng hoàng
품위가 있고 고상하다.
Có phẩm cách và cao quý.
Lịch lãm, tôn quý.
Ví dụ:
점잖게 굴다
cư xử lịch lãm, cư xử phải phép.
Từ liên quan:
시원시원하다
Từ điển mở
Mai Trần
Thành viên
Thường dùng để mô tả tính cách
18:34 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Điềm đạm
18:34 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Nhã nhặn
18:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý