JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

점점
[ jeomjeom ]
dần dần, dần

Chi tiết từ

점점 / jeomjeom /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Dần dần, dần
시간이 지남에 따라 정도가 조금씩 더.
Mức độ mà tăng thêm từng chút một theo thời gian trôi qua.

Từ đồng nghĩa:

차차

Từ liên quan:

점차 갈수록 차츰 더욱 나날이 부쩍 서서히 심해지다 커지다 조금씩 날로 한층 더 더욱더 줄어들다 기세등등 커지 많아지다 자꾸 급격히

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

점점ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới