한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
점점
[ jeomjeom ]
dần dần, dần
Chi tiết từ
점점 / jeomjeom /
trạng từ
Dần dần, dần
시간이 지남에 따라 정도가 조금씩 더.
Mức độ mà tăng thêm từng chút một theo thời gian trôi qua.
Từ đồng nghĩa:
차차
Từ liên quan:
점차 갈수록 차츰 더욱 나날이 부쩍 서서히 심해지다 커지다 조금씩 날로 한층 더 더욱더 줄어들다 기세등등 커지 많아지다 자꾸 급격히
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngày càng
18:18 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
dần dần
18:18 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng để chỉ sự thay đổi
18:18 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý