JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

점진
[ jeomjin ]
tiến lên dần dần, phát triển dần dần.

Các từ gợi ý

점진적
【jeomjinjeok】
mang tính tiến dần

Chi tiết từ

점진 / jeomjin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tiến lên dần dần, phát triển dần dần.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

점진주의

chủ nghĩa tiệm tiến.

icon Jaemy dictionary

점진적인 (의견 따위)

một cách tiến dần (như ý kiến).

Từ liên quan:

콜금리 통화공급 헤징 골간 부양책 견조 연차적 점증 자강 관류 일방주의 속락 고립화 비적응 신제도 감염력 실현성 억제책 다극

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

점진ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới