한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
점진
[ jeomjin ]
tiến lên dần dần, phát triển dần dần.
Các từ gợi ý
점진적
【jeomjinjeok】
mang tính tiến dần
Chi tiết từ
점진 / jeomjin /
Tiến lên dần dần, phát triển dần dần.
Ví dụ:
점진주의
chủ nghĩa tiệm tiến.
점진적인 (의견 따위)
một cách tiến dần (như ý kiến).
Từ liên quan:
콜금리 통화공급 헤징 골간 부양책 견조 연차적 점증 자강 관류 일방주의 속락 고립화 비적응 신제도 감염력 실현성 억제책 다극
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Từng bước
19:23 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Dần dần
19:23 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Sử dụng trong quá trình phát triển
19:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 進 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý