JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

접시
[ jeopssi ]
jeopsi; đĩa

Các từ gợi ý

접시꽃
【jeopssikkot】
hoa thục quỳ
여자 셋이 모이면 접시가 깨진다
【yeoja sedi moimyeon jeopsiga kkaejinda】
(ba người phụ nữ tụ lại thì bát đĩa vỡ), ba bà thành cái chợ

Chi tiết từ

접시 / jeopssi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Jeopsi; đĩa
음식을 담는 데 쓰는 납작하고 평평한 그릇.
Đồ đựng dẹt và phẳng dùng vào việc chứa thức ăn.
icon Jaemy dictionary
Đĩa
음식이나 요리를 접시에 담아 그 분량을 세는 단위.
Đơn vị đếm lượng thức ăn hay đồ chế biến đựng trong đĩa.
icon Jaemy dictionary
(식사용의) đĩa (đựng thức ăn)
icon Jaemy dictionary
(움푹한) đĩa hõm, có lòng đĩa lõm xuống, (받침 접시) đĩa nhỏ, đựng chén.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

고기 한 접시

một đĩa thịt.

icon Jaemy dictionary
(저울의) đĩa cân (đĩa của cái cân).

Từ liên quan:

그릇 주걱 냄비 채반 꼬치 쟁반 승반 냅킨 솥 사발 석쇠 주방 수저 도구 핀셋 수프 뿔잔 식기 밀대 소면

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

접시ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới