한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
접점
[ jeopjjeom ]
[기계] tiếp điểm.
Chi tiết từ
접점 / jeopjjeom /
[기계] tiếp điểm.
Từ liên quan:
코일
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
Thường dùng trong kỹ thuật hoặc lý thuyết.
16:12 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Điểm tiếp xúc
16:12 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Nơi giao nhau giữa hai đối tượng
16:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 接 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý