JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

접지
[ jeopjji ]
việc gấp giấy
접지
[ jeopji ]
[전기] tiếp đất, tiếp nối với đất.
접지
[ jeopji ]
sự ghép cành

Chi tiết từ

접지 / jeopjji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Việc gấp giấy
icon Jaemy dictionary
Giấy được gấp.
icon Jaemy dictionary
접지하다 gấp giấy, gấp giấy đã in theo trang.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

접지기(機)

máy gấp giấy.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

접지ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới