한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
접지
[ jeopjji ]
việc gấp giấy
접지
[ jeopji ]
[전기] tiếp đất, tiếp nối với đất.
접지
[ jeopji ]
sự ghép cành
Chi tiết từ
접지 / jeopjji /
Việc gấp giấy
Giấy được gấp.
접지하다 gấp giấy, gấp giấy đã in theo trang.
Ví dụ:
접지기(機)
máy gấp giấy.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tiếp đất, liên kết
16:37 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Kết nối với mặt đất
16:37 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Thường dùng trong điện và kỹ thuật
16:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý