JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

접하다
[ jeopada ]
đón nhận, tiếp nhận
접하다
[ jeopada ]
(접촉) tiếp xúc, đối diện.

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

접하다 / jeopada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đón nhận, tiếp nhận
소식이나 정보를 듣거나 받다.
Nghe hoặc nhận được tin tức hay thông tin.
icon Jaemy dictionary
Nhập, độ
귀신을 받아들여 신통력을 가지다.
Tiếp nhận việc ma quỷ nhập vào và có năng lực thần thông.
icon Jaemy dictionary
Tiếp giáp, liền kề
붙어 있거나 이어서 닿다.
Gắn liền hoặc nối tiếp, chạm vào.
icon Jaemy dictionary
Tiếp xúc, tiếp cận
무엇을 가까이하여 알게 되거나 경험하다.
Tiếp cận cái gì đó và biết được hoặc trải nghiệm.

Từ liên quan:

읽다 훑어보다 공부하다 보니 따지다 넘기다 다루다 뒤적이다 듣다 살펴보다 찾아보다 얘기하다 둘러보다 활용하다 이용하다 구경하다 대하다 검색하다 감상하다 뒤지다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

접하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới