한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정공
[ jeonggong ]
sự tấn công trước mặt
Các từ gợi ý
정공법
【jeonggongppeop】
cách tấn công trực diện
Chi tiết từ
정공 / jeonggong /
danh từ

Sự tấn công trước mặt
정면으로 하는 공격.
Sự công kích được thực hiện ở hướng chính diện.
Sự tấn công đường hoàng
교묘한 꾀나 방법을 쓰지 않고 정정당당히 하는 공격.
Sự công kích đường đường chính chính chứ không sử dụng phương pháp hay các trò tiểu xảo.
Từ liên quan:
양공 환공 접합면 의구 분극 은공 용질 문공 음극 방실 자계 집진 전자 뮤온 대유 자유전자 박막 전계 영윤 캐소드
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mục tiêu chính
19:02 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Kế hoạch cụ thể
19:02 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Dùng trong chiến lược
19:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý