JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

정공
[ jeonggong ]
sự tấn công trước mặt

Các từ gợi ý

정공법
【jeonggongppeop】
cách tấn công trực diện

Chi tiết từ

정공 / jeonggong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự tấn công trước mặt
정면으로 하는 공격.
Sự công kích được thực hiện ở hướng chính diện.
icon Jaemy dictionary
Sự tấn công đường hoàng
교묘한 꾀나 방법을 쓰지 않고 정정당당히 하는 공격.
Sự công kích đường đường chính chính chứ không sử dụng phương pháp hay các trò tiểu xảo.

Từ liên quan:

양공 환공 접합면 의구 분극 은공 용질 문공 음극 방실 자계 집진 전자 뮤온 대유 자유전자 박막 전계 영윤 캐소드

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

정공ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới