한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정기 휴일
[ jeonggi hyuil ]
ngày nghỉ định kì
Các từ gợi ý
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
정기적
【jeonggijeok】
có tính chất định kì
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
휴일
【hyuil】
ngày nghỉ
정기
【jeonggi】
định kỳ
정기
【jeonggi】
tinh khí
정기권
【jeonggikkwon】
vé định kì, vé tháng
눈정기
【nunjjeonggi】
sự tinh mắt.
부정기
【bujeonggi】
không định trước, ngoài danh sách, ngoài chương trình, ngoài quy luật.
정기 예금
【jeonggi yegeum】
tiền gửi có kì hạn
정기 휴업
【jeonggi hyueop】
nghỉ kinh doanh định kì, nghỉ định kì
정기 간행물
【jeonggi ganhaengmul】
ấn phẩm định kì
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
Xem thêm
Chi tiết từ
정기 휴일 / jeonggi hyuil /
Ngày nghỉ định kì
일정하게 쉬도록 정해진 요일이나 날짜.
Ngày hay thứ được định ra để nghỉ theo định kì.
Từ điển mở
Bích Tràm
Thành viên
ngày nghỉ cố định
16:52 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường là ngày lễ
16:52 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
ngày nghỉ định kỳ
16:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý