JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

정기 휴일
[ jeonggi hyuil ]
ngày nghỉ định kì

Các từ gợi ý

되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
정기적
【jeonggijeok】
có tính chất định kì
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
휴일
【hyuil】
ngày nghỉ
정기
【jeonggi】
định kỳ
정기
【jeonggi】
tinh khí
정기권
【jeonggikkwon】
vé định kì, vé tháng
눈정기
【nunjjeonggi】
sự tinh mắt.
부정기
【bujeonggi】
không định trước, ngoài danh sách, ngoài chương trình, ngoài quy luật.
정기 예금
【jeonggi yegeum】
tiền gửi có kì hạn
정기 휴업
【jeonggi hyueop】
nghỉ kinh doanh định kì, nghỉ định kì
정기 간행물
【jeonggi ganhaengmul】
ấn phẩm định kì
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
Xem thêm

Chi tiết từ

정기 휴일 / jeonggi hyuil /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ngày nghỉ định kì
일정하게 쉬도록 정해진 요일이나 날짜.
Ngày hay thứ được định ra để nghỉ theo định kì.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

정기 휴일ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới