한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정기적
[ jeonggijeok ]
có tính chất định kì
Các từ gợi ý
비교적
【bigyojeok】
mang tính so sánh
적
【jeok】
hồi, lúc, khi
적대적
【jeokttaejeok】
mang tính đối địch, mang tính thù địch
자발적
【jabaljjeok】
mang tính tự giác, có tính tự giác
외교적
【oegyojeok || wegyojeok】
mang tính ngoại giao
자연적
【jayeonjeok】
mang tính tự nhiên
천재적
【cheonjaejeok】
mang tính thiên tài, có năng khiếu bẩm sinh
서민적
【seominjeok】
mang tính bình dân, mang tính dân dã
낭만적
【nangmanjeok】
mang tính lãng mạn
역사적
【yeokssajeok】
tính lịch sử
합법적
【happpeopjjeok】
mang tính hợp pháp, mang tính hợp lệ
유전적
【yujeonjeok】
mang tính di truyền
인습적
【inseupjjeok】
mang tính tập tục
자체적
【jachejeok】
mang tính tự mình, mang tính chính mình, mang tính tự nó, mang tính tự bản thân
일차적
【ilchajeok】
có tính chất trước hết, có tính chất đầu tiên
Xem thêm
Chi tiết từ
정기적 / jeonggijeok /
định từ
Có tính chất định kì
기한이나 기간이 일정하게 정해져 있는.
Có thời hạn hay thời gian được định sẵn một cách nhất định.
danh từ
Tính định kì
기한이나 기간이 일정하게 정해져 있는 것.
Cái có thời hạn hay thời gian được định sẵn một cách nhất định.
Từ liên quan:
정기적인
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đều đặn
15:47 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
theo chu kỳ
15:47 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
dùng trong lịch trình
15:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 定 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý