한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정동
[ jeongdong ]
chính đông, hướng chính đông.
정동
[ jeongdong ]
đồng đã tinh luyện, tinh chế.
Chi tiết từ
정동 / jeongdong /
Chính đông, hướng chính đông.
Từ liên quan:
정동의 중구 필동 홍릉 남산 저동 심곡 서울 덕수궁길 계동 순화동 종각 적선동 북촌 북창동 내동 종로 공평동
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý