JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

정률
[ jeongnyul ]
tỷ lệ nhất định.
정률
[ jeongryul ]
định luật

Chi tiết từ

정률 / jeongnyul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tỷ lệ nhất định.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

정률세

hệ thống thuế theo tỷ lệ.

Từ liên quan:

손비 상각 익금 요율 선납 상환액 동액의 미상환 보증부 수도료 차액 산입 퇴직급여 예상액 절사 노임 분배금 입회금 다액 융자금

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

정률ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới