한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정률
[ jeongnyul ]
tỷ lệ nhất định.
정률
[ jeongryul ]
định luật
Chi tiết từ
정률 / jeongnyul /
Tỷ lệ nhất định.
Ví dụ:
정률세
hệ thống thuế theo tỷ lệ.
Từ liên quan:
손비 상각 익금 요율 선납 상환액 동액의 미상환 보증부 수도료 차액 산입 퇴직급여 예상액 절사 노임 분배금 입회금 다액 융자금
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tỷ lệ cố định
14:52 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Có thể chỉ sự chia đều
14:52 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Thường dùng trong toán học hoặc tài chính.
14:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 定 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý