한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정리하다
[ jeongnihada ]
sắp xếp, dọn dẹp
정리하다
[ jeongnihada ]
sắp xếp
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
정리
【jeongni】
sự sắp xếp, sự dọn dẹp
정리
【jeongri】
thư lại, viên lục sự.
정리
【jeongri】
[수학] định lý.
뒷정리하다
【dwijjeongnihada || dwitjjeongnihada】
dọn dẹp, thu dọn
재정리하다
【jaejeongnihada】
sắp xếp lại, chỉnh đốn lại
정리되다
【jeongnidoeda || jeongnidweda】
được thu dọn, được dọn dẹp
재고정리
【jaegojeongri】
chỉnh lý, việc dọn hàng trong kho.
재정리
【jaejeongni】
sự sắp xếp lại, sự chỉnh đốn lại
뒷정리
【dwijjeongni || dwitjjeongni】
Việc dọn dẹp, việc thu dọn
교통정리
【gyotongjeongni】
sự điều khiển giao thông
재정리되다
【jaejeongnidoeda || jaejeongnidweda】
được sắp xếp lại, được chỉnh đốn lại
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
Xem thêm
Chi tiết từ
정리하다 / jeongnihada /
động từ




Sắp xếp, dọn dẹp
흐트러지거나 어수선한 상태에 있는 것을 한데 모으거나 치우다.
Dọn hoặc thu những thứ đang trong trình trạng bừa bộn hoặc rải rác lại một nơi.
Sắp xếp, chỉnh lý
종류에 따라 체계적으로 나누거나 모으다.
Thu dọn hoặc chia có hệ thống theo chủng loại.
Điều chỉnh
문제가 되거나 불필요한 것을 줄이거나 없애 말끔하게 바로잡다.
Rút ngắn hay bỏ đi những cái không cần thiết hoặc có vấn đề sao cho gọn gàng.
Chấm dứt, chia tay
다른 사람과의 관계를 끝내다.
Kết thúc mối quan hệ với người khác.
Kiểm tra tài khoản
은행과의 거래 내역을 통장에 기록으로 나타내다.
Thể hiện nội dung giao dịch với ngân hàng bằng những ghi chép trong tài khoản.
Từ liên quan:
뒤적이다 뒤적거리다 둘러보다 작성하다 뒤지다 훑어보다 살펴보다 보니 검색하다 넘기다
Từ điển mở
Diệp Cao
Thành viên
tổ chức
14:30 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong công việc
14:30 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
sắp xếp
14:30 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 理 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý