JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

정말
[ jeongmal ]
sự thật, lời nói thật
정말
[ jeongmal ]
(부사적) thật, thực sự (phó từ)

Chi tiết từ

정말 / jeongmal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự thật, lời nói thật
거짓이 없는 사실. 또는 사실과 조금도 틀림이 없는 말.
Sự thật không dối trá. Hoặc lời nói không sai một chút nào với sự thật.
icon Jaemy dictionary
Sự thật
겉으로 드러나지 않은 실제 사실.
Sự việc thực tế không biểu hiện ra bên ngoài.
icon Jaemy dictionary
Thật sự là
자신의 말을 강조할 때 쓰는 말.
Từ dùng khi nhấn mạnh lời nói của mình.
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
Thật đúng là
놀랍거나 어떤 일을 심각하게 생각할 때 쓰는 말.
Từ thể hiện sự ngạc nhiên hay thể hiện sự đánh giá nghiêm trọng vấn đề nào đó.
icon Jaemy dictionary
Thật, thật nhé
어떤 일을 하겠다는 의지를 강조할 때 쓰는 말.
Từ dùng khi nhấn mạnh ý định sẽ làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đúng thật là
화가 나거나 기가 막힘을 나타내는 말.
Lời biểu hiện sự cáu giận hay sự ngạc nhiên đến mức không thốt lên lời.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Thật sự, thực sự
거짓이 없이 진짜로.
Một cách chân thật không có sự giả dối.

Từ đồng nghĩa:

정말로 사실 참말

Từ liên quan:

참 무척 아주 너무 정말로 매우 너무너무 진짜 존경스럽다 무지무지 엄청 굉장히 증말 아휴 너무나 참으로 참말 고놈 저라 이건

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

정말ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới