한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
정말
[ jeongmal ]
sự thật, lời nói thật
정말
[ jeongmal ]
(부사적) thật, thực sự (phó từ)
Chi tiết từ
정말 / jeongmal /
danh từ


Sự thật, lời nói thật
거짓이 없는 사실. 또는 사실과 조금도 틀림이 없는 말.
Sự thật không dối trá. Hoặc lời nói không sai một chút nào với sự thật.
Sự thật
겉으로 드러나지 않은 실제 사실.
Sự việc thực tế không biểu hiện ra bên ngoài.
Thật sự là
자신의 말을 강조할 때 쓰는 말.
Từ dùng khi nhấn mạnh lời nói của mình.
từ cảm thán


Thật đúng là
놀랍거나 어떤 일을 심각하게 생각할 때 쓰는 말.
Từ thể hiện sự ngạc nhiên hay thể hiện sự đánh giá nghiêm trọng vấn đề nào đó.
Thật, thật nhé
어떤 일을 하겠다는 의지를 강조할 때 쓰는 말.
Từ dùng khi nhấn mạnh ý định sẽ làm việc nào đó.
Đúng thật là
화가 나거나 기가 막힘을 나타내는 말.
Lời biểu hiện sự cáu giận hay sự ngạc nhiên đến mức không thốt lên lời.
trạng từ
Thật sự, thực sự
거짓이 없이 진짜로.
Một cách chân thật không có sự giả dối.
Từ đồng nghĩa:
정말로 사실 참말
Từ liên quan:
참 무척 아주 너무 정말로 매우 너무너무 진짜 존경스럽다 무지무지 엄청 굉장히 증말 아휴 너무나 참으로 참말 고놈 저라 이건
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thật sự
15:13 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
có thật
15:13 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
nhấn mạnh câu hỏi
15:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý