JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

정보
[ jeongbo ]
thông tin

Các từ gợi ý

정보기관
【jeongbogigwan】
cơ quan tình báo
정보원
【jeongbowon】
tình báo, đặc vụ
정보지
【jeongboji】
tạp chí chuyên đề, chuyên san
정보통
【jeongbotong】
bồ thông tin, chuyên gia thông tin
정보화
【jeongbohwa】
sự thông tin hóa
정보망
【jeongbomang】
mạng thông tin
정복하다
【jeongbokada】
chinh phục
정복하다
【jeongbokada】
chinh phục
교통 정보
【gyotong jeongbo】
thông tin giao thông
정보 교환
【jeongbo gyohwan】
sự trao đổi thông tin
통신정보수집
【tongsinjeongbosujip】
Thu tập thông tin tình báo.
정보 검색
【jeongbo geomsaek】
sự tìm kiếm thông tin
정보 산업
【jeongbo saneop】
công nghệ thông tin
정보화 사회
【jeongbohwa sahoe】
xã hội thông tin hóa
생활 정보지
【saenghwal jeongboji】
tờ thông tin đời sống
Xem thêm

Chi tiết từ

정보 / jeongbo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thông tin
어떤 사실이나 현상을 관찰하거나 측정하여 모은 자료를 정리한 지식. 또는 그 자료.
Tri thức được tổng hợp thành tài liệu mà được tập hợp khi quan sát hay đo lường hiện tượng hay sự việc nào đó. Hoặc tài liệu đó.
icon Jaemy dictionary
Thông tin, dữ liệu
컴퓨터 등과 같은 전자 기술을 통해 얻는 지식.
Tri thức nhận được thông qua kĩ thuật điện tử như máy vi tính...

Từ liên quan:

상세 지불인 자료 시설 수집 탭 제공 개인 세부 보안 특가 보기 약관 지식 제품

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

정보ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới