JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

정복당하다
[ jeongbokttanghada ]
bị chinh phục

Các từ gợi ý

정복
【jeongbok】
sự chinh phục
정복
【jeongbok】
đồng phục, trang phục chính thức.
정복하다
【jeongbokada】
chinh phục
정복되다
【jeongbokttoeda || jeongbokttweda】
bị chinh phục
정복하다
【jeongbokada】
chinh phục
정복욕
【jeongbongnyok】
tham vọng chinh phạt
정복자
【jeongbokjja】
người chinh phạt
당하다
【danghada】
(사리에) chạm trán, đương đầu với.
당하다
【danghada】
bị, bị thiệt hại, bị lừa
도난당하다
【donandanghada】
bị trộm
유린당하다
【yurindanghada】
bị chà đạp, bị bóp nghẹt
매혹당하다
【maehokttanghada】
bị mê hoặc, bị quyến rũ
사기당하다
【sagidanghada】
bị lừa, bị lừa gạt, bị lừa phỉnh
강탈당하다
【gangtaldanghada】
bị cướp đoạt, bị cướp bóc, bị chiếm đoạt
구속당하다
【gusokttanghada】
bị hạn chế, bị kìm hãm
Xem thêm

Chi tiết từ

정복당하다 / jeongbokttanghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bị chinh phục
다른 민족이나 나라에 무력으로 공격당하여 복종하게 되다.
Bị tấn công bằng vũ lực bởi dân tộc hay nước khác và chịu phục tùng.
icon Jaemy dictionary
Bị chinh phục
사람이 가기에 몹시 힘든 곳을 어려움을 이겨 내고 가게 되다.
Bị con người chiến thắng khó khăn và đi được đến nơi rất khó đến được.
icon Jaemy dictionary
Bị chinh phục
하기 어렵고 힘든 것이 뜻대로 다루어질 수 있게 되다.
Cái khó khăn và vất vả để thực hiện, được giải quyết theo ý mình.
icon Jaemy dictionary
Bị chinh phục
질병이 완치될 수 있게 되다.
Bệnh tật trở nên được có thể điều trị hoàn toàn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

정복당하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới